Triển vọng đầu tư FDI vào Việt Nam năm 2021

Thứ Ba, 2/3/2021| 9:52

Bất chấp ảnh hưởng của dịch COVID-19, GDP của Việt Nam vẫn tăng trưởng ở mức 2,91% và ghi nhận mức tăng trưởng tích cực trong các lĩnh vực hoạt động công nghiệp chính.

Triển vọng đầu tư FDI vào Việt Nam năm 2021

Trong 11 tháng đầu năm 2020, các nhà đầu tư nước ngoài đã đầu tư 17 tỷ USD vào Việt Nam với một phần đáng kể các dự án này tập trung vào lĩnh vực sản xuất, chế biến, bất động sản, sản xuất và phân phối điện.

Hiệu quả sử dụng và nhu cầu của người tiêu dùng là những yếu tố chính tạo nên sức hấp dẫn đầu tư của Việt Nam. Trong tương lai, những yếu tố này sẽ bao gồm cả nền kinh tế kỹ thuật số đang mở rộng cũng như việc Việt Nam tham gia vào nhiều hiệp định thương mại toàn cầu và khu vực.

Bất chấp những hậu quả tiêu cực về kinh tế - xã hội do dịch COVID-19, Việt Nam là một trong số ít quốc gia ghi nhận mức tăng trưởng kinh tế tích cực vào năm 2020. Theo Tổng cục Thống kê, GDP của Việt Nam tăng 2,91% vào năm 2020. Điều này phản ánh hai yếu tố chính, đó là: Thành công tương đối trong việc ngăn chặn các rủi ro kinh doanh và các vấn đề về sức khỏe liên quan đến đại dịch và năng lực gây niềm tin lớn đối với nhà đầu tư.

Theo Tổng cục Thống kê, hoạt động công nghiệp năm 2020 đã tăng trưởng 3,3%. Các phân ngành như xây dựng, tiện ích và sản xuất đều ghi nhận mức tăng trưởng khả quan. Mặt khác, các dịch vụ này đều bị tác động tiêu cực bởi sự hạn chế di chuyển và cắt giảm chi tiêu. Ví dụ, lĩnh vực vận tải và khách sạn giảm lần lượt là 1,8% và 14,6%. Do đó, vào năm 2020, mức tăng trưởng kinh tế 2,91% được phân bổ không cân xứng.

Một yếu tố quan trọng khác trong tăng trưởng kinh tế của Việt Nam năm 2020 là vai trò của vốn đầu tư nước ngoài vào thị trường trong nước. Giá trị dự án FDI 11 tháng đầu năm ước đạt 17 tỷ USD, nâng tổng giá trị vốn FDI lũy kế lên 382 tỷ USD trên tổng số 32.915 dự án. Trong suốt cả năm, hoạt động của các nhà đầu tư nước ngoài phản ánh ba xu hướng chính trong năm 2020 có khả năng tiếp tục vào năm 2021:

1. Cường độ thương mại của FDI

Đối với nền kinh tế toàn cầu, đại dịch COVID-19 đã ảnh hưởng tiêu cực đến thương mại như nhu cầu thấp và sự gián đoạn chuỗi cung ứng. Bất chấp những tác động này, kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam (thương mại hàng hóa) vẫn đạt 543 tỷ đô la Mỹ, tăng 5% hàng năm. Xuất khẩu đặc biệt đóng vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng này, với giá trị xuất khẩu ước tính đạt 281 tỷ USD.

Cùng với sự gia tăng của hoạt động xuất nhập khẩu, cường độ thương mại của FDI cũng tăng lần đầu tiên trong vòng mười năm qua. Các công ty nước ngoài đóng một vai trò quan trọng trong việc xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ. Chẳng hạn, trong thương mại hàng hóa, khu vực FDI chiếm 72% tổng kim ngạch xuất khẩu và 63% kim ngạch nhập khẩu. Điều này rất có thể phản ánh sự ưu tiên của FDI đối với các lĩnh vực thâm dụng thương mại như sản xuất, dầu thô và những tác động tích cực từ nhiều hiệp định thương mại được ký kết gần đây bao gồm hiệp định thương mại tự do EU-Việt Nam (EVFTA) và FTA giữa Việt Nam và Vương quốc Anh.

2. Lợi ích về hiệu quả và nhu cầu của người tiêu dùng: Các trụ cột thu hút đầu tư của Việt Nam

Lĩnh vực chế biến và chế tạo chiếm 48% tổng vốn đầu tư đăng ký của cả nước. Vị trí tiếp theo là bất động sản với 60 tỷ USD, sản xuất và phân phối điện 28,7 tỷ USD, dịch vụ lưu trú và ăn uống 12 tỷ USD. Các lĩnh vực FDI đáng chú ý khác bao gồm xây dựng, bán buôn, vận tải, khai khoáng, giáo dục và công nghệ thông tin.

Sự đa dạng của các lĩnh vực này cho thấy nhiều nguồn khả năng cạnh tranh FDI của Việt Nam. Sự thống trị của lĩnh vực sản xuất và chế biến phản ánh hiệu quả mà Việt Nam mang lại cho các doanh nghiệp nước ngoài. Ngày càng có nhiều công ty chuyển hoạt động sản xuất sang Việt Nam hoặc áp dụng mô hình Trung Quốc + 1. Gần đây, Chính phủ Việt Nam đã tập trung thu hút đầu tư vào lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ ở một số vùng do tầm quan trọng của hiệu quả chuỗi cung ứng trong việc thu hút FDI của khu vực sản xuất. Nếu xu hướng này tiếp tục, các nguồn kém hiệu quả như tắc nghẽn cơ sở hạ tầng và quỹ đất sẵn có sẽ cần được giải quyết.

Ngoài ra, một số lĩnh vực trong danh sách nói trên đang hướng tới người tiêu dùng. Chẳng hạn như dịch vụ thực phẩm, bán lẻ, vận chuyển và giáo dục. Tăng trưởng nhu cầu tiêu dùng được phản ánh qua mức tăng 3,2% hàng năm của chỉ số giá tiêu dùng vào năm 2020. Với dân số hơn 96 triệu người, phần lớn ở độ tuổi dưới 35, dự kiến tầng lớp trung lưu ở Việt Nam có thể tăng gấp đôi vào năm 2026. Điều này cho thấy cơ hội trong tương lai cho các nhà đầu tư nước ngoài trong các lĩnh vực hướng tới người tiêu dùng.

3. Các nguồn đầu tư theo khu vực

Tính đến tháng 11 năm 2020, đã có 109 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam. Các công ty Singapore đã đầu tư 8 tỷ USD vào Việt Nam, đây là mức lớn nhất so với mức đầu tư từ Hàn Quốc vào năm ngoái. Các doanh nghiệp Hàn Quốc đứng thứ hai (vốn đầu tư 3,7 tỷ USD), tiếp theo là Trung Quốc (vốn đầu tư 2,4 tỷ USD). Ngoài ra, các công ty khác từ Nhật Bản, Thái Lan và Đài Loạn cũng đầu tư tương đối lớn vào Việt Nam.

Trong những năm gần đây, các nước châu Á đã vươn lên trở thành nguồn đầu tư phần lớn vốn FDI của Việt Nam. Vào năm 2020, Trung Quốc nổi lên với tư cách là một đối tác FDI đặc biệt đáng chú ý. Đầu năm 2020, các công ty Trung Quốc đã đàm phán và được chấp thuận cho các dự án lớn. Các công ty lớn của Nhật Bản như Toyota, Honda, Canon và Sumimoto cũng đã từng hiện diện tại Việt Nam.

Một loạt các công ty Nhật Bản mới như AEON, Uniqlo và Mizuho gần đây đã mở rộng sự hiện diện của họ tại thị trường Việt Nam. Một cuộc khảo sát gần đây cho thấy các doanh nghiệp Nhật Bản đánh giá Việt Nam là điểm đến FDI triển vọng nhất vào năm 2020. Tương tự, các doanh nghiệp Thái Lan đăng ký số dự án vào năm 2020 nhiều gấp đôi so với năm 2019 khi bị thu hút bởi môi trường đầu tư và việc Việt Nam tham gia nhiều hiệp định thương mại khu vực.Tỉnh Bạc Liêu tiếp tục là tỉnh nhận được nhiều vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI nhất do có một dự án nhà máy nhiệt điện khí hóa lỏng trị giá khoảng 4 tỷ USD. Đứng thứ hai và thứ ba lần lượt là thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội.

Triển vọng cho năm 2021

Mặc dù những xu hướng này có thể sẽ tiếp tục vào năm 2021, nhưng năm tới cũng có thể dẫn đến sự thay đổi cơ cấu và thay đổi mô hình đầu tư.Ví dụ, sự gia tăng của FDI hướng tới người tiêu dùng phụ thuộc vào triển vọng tăng trưởng chi tiêu của người tiêu dùng và khi người dân trở lại di chuyển, đi lại bình thường, đặc biệt trong các lĩnh vực như khách sạn. Ngoài ra, bối cảnh kinh doanh kỹ thuật số đang phát triển nhanh chóng của Việt Nam có thể tác động đến xu hướng tiêu dùng.

Đến năm 2025, nền kinh tế kỹ thuật số của Việt Nam có thể mở rộng lên đến 52 tỷ đô la Mỹ. Các phân ngành của nền kinh tế kỹ thuật số như thương mại điện tử, ngân hàng kỹ thuật số và trò chơi trực tuyến đại diện cho các lĩnh vực nhu cầu tiêu dùng mới và tăng trưởng cao mà các nhà đầu tư có thể nhắm đến. Do đó, trong khi người tiêu dùng Việt Nam vẫn là động lực tăng trưởng FDI, lộ trình các doanh nghiệp nước ngoài cần thực hiện để tiếp cận người tiêu dùng có thể thay đổi.

Cường độ thương mại của FDI cũng có khả năng mở rộng. Đối với các doanh nghiệp Nhật Bản và Thái Lan, các hiệp định thương mại và tiếp cận thị trường bên ngoài là ưu tiên hàng đầu của các bên tham gia FDI. Các ngành xuất khẩu và nhập khẩu của Việt Nam cả trong lĩnh vực hàng hóa và dịch vụ có thể trở thành mục tiêu béo bở cho các nhà đầu tư. Ngoài ra, các thỏa thuận với các quốc gia ngoài châu Á có thể thu hút một loạt các nhà đầu tư mới. Ví dụ, nghiên cứu cho thấy 72% thành viên EuroCham cho rằng FTA Việt Nam-EU có thể dẫn đến sự gia tăng các doanh nghiệp châu Âu đầu tư vào Việt Nam.

Trong năm tới, Việt Nam vẫn là một ứng cử viên sáng giá cho đầu tư từ ASEAN và hơn thế nữa. Với các chính sách thân thiện với nhà đầu tư, sự ổn định tương đối về kinh tế và chính trị, hiệu quả về chi phí và triển vọng về nhu cầu tiêu dùng, Việt Nam có khả năng tiếp tục thu được lợi nhuận từ việc tái cơ cấu chuỗi cung ứng ở châu Á bên cạnh việc thu hút một loạt nhà đầu tư mới về địa lý và lĩnh vực./.

 

Top